cao độ kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo độ cao: "cao độ kế" là một thiết bị dùng để đo chiều cao, độ cao so với một mốc chuẩn, thường là mực nước biển. Nó được sử dụng phổ biến trong hàng không, leo núi và khảo sát địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phi công kiểm tra cao độ kế trước khi cất cánh. (Phi công kiểm tra dụng cụ đo độ cao trước khi cất cánh.)
- Nhà leo núi dùng cao độ kế để xác định vị trí của mình trên sườn núi. (Nhà leo núi dùng dụng cụ đo độ cao để xác định vị trí của mình trên sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đọc số trên cao độ kế": hành động xác định độ cao hiện tại từ thiết bị.
- Việc đọc số trên cao độ kế đòi hỏi sự chính xác. (Việc xác định độ cao hiện tại từ thiết bị đòi hỏi sự chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Altimetre (danh từ): Tên gọi khác theo tiếng Pháp/Anh của "cao độ kế".
- Máy đo độ cao (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, diễn giải rõ hơn chức năng của thiết bị.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị đo độ cao: Dụng cụ dùng để xác định chiều cao.
- Máy đo cao độ: Cách gọi khác của dụng cụ này.
Các cụm từ liên quan
- Hiệu chỉnh cao độ kế: điều chỉnh thiết bị cho chính xác.
- Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh cao độ kế định kỳ. (Kỹ thuật viên phải điều chỉnh thiết bị đo độ cao cho chính xác định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cao độ kế")